Community
  • Community
  • Today's Conversation

Today's Conversation

대화전체듣기 Download
오늘의 베트남어 Tôi đang ở công ty 나는 회사에 있어요.
A
  • Chị đang ở đâu?
B
  • Tôi đang ở công ty.
A
  • 어디에 있어요?
B
  • 호사에 있어요.

어휘 / 단어

  • đang ở(당 어) ~ 에 있다
  • văn phòng(번 퐁) 사무실
  • nhà(냐)
  • công ty(꽁 띠) 회사
  • trường(쯔엉) 학교
  • công viên(꽁 비엔) 공원
  • chợ(저) 시장
  • ở đâu(어 더우) 어디
  • siêu thị(씨에우 티) 마트
  • hiệu thuốc(히에우 투옥) 약국

포인트 및 활용

● 주어 어디에 있어요?: 주어 + đang ở đâu?
- Anh đang ở đâu? (오빠, 어디에 있어요?)
- Chị đang ở đâu? (언니, 어디에 있어요?)
- Em đang ở đâu? (너 어디에 있어?)

● 주어 + 장소에 있어요: 주어 + đang ở + 장소
- Anh đang ở văn phòng. (사무실에 있어요)
- Chị đang ở nhà. (집에 있어요)
- Em đang ở chợ. (시장에 있어요)

영어 (월, 화, 수, 금) / 중국어 (목, 금) / 베트남어 (금)
목록